alpha geminorum

alpha geminorum

The astronomer observed Alpha Geminorum through the telescope.

Định nghĩa

Alpha Geminorum một danh từ riêng (tên gọi của một ngôi sao) trong lĩnh vực thiên văn học. chỉ một hệ sao đa hợp gồm 6 thành phần, ngôi sao sáng thứ hai trong chòm sao Song Tử (Gemini), nằm gần sao Pollux.

dụ sử dụng
  • (Alpha Geminorum còn được gọi là Castor, ngôi sao sáng thứ hai trong chòm sao Song Tử.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu Alpha Geminorum để hiểu về hệ sao đa hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học chuyên sâu: "Alpha Geminorum" thường được dùng để chỉ ngôi sao CastorGem), phân biệt với sao Pollux (β Gem) trong cùng chòm sao.
    • The six components of Alpha Geminorum orbit each other in complex gravitational interactions. (Sáu thành phần của Alpha Geminorum quay quanh nhau trong các tương tác hấp dẫn phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Castor (danh từ riêng): tên gọi thông thường của Alpha Geminorum.
    • Castor is one of the twin stars in Gemini. (Castor một trong hai ngôi sao sinh đôi trong chòm Song Tử.)
  • Beta Geminorum (danh từ riêng): tên gọi của sao Pollux, ngôi sao sáng nhất trong chòm Song Tử.
    • Beta Geminorum is brighter than Alpha Geminorum. (Beta Geminorum sáng hơn Alpha Geminorum.)
Từ đồng nghĩa
  • Castor (tên thông dụng): (Alpha Geminorum được biết đến nhiều hơn với tên Castor.)
  • α Gem (ký hiệu thiên văn): (α Gem ký hiệu Bayer cho Alpha Geminorum.)
Các cụm từ liên quan
  • Multiple star system: hệ sao đa hợp.
    • Alpha Geminorum is a famous multiple star system. (Alpha Geminorum một hệ sao đa hợp nổi tiếng.)
  • Second brightest in Gemini: ngôi sao sáng thứ hai trong chòm Song Tử.
    • Alpha Geminorum holds the position of second brightest in Gemini. (Alpha Geminorum giữ vị trí ngôi sao sáng thứ hai trong chòm Song Tử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Alpha Geminorum" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, do đây thuật ngữ chuyên ngành thiên văn.